Adapalen na zmarszczki - Skuteczne leczenie i porady dotyczące pielęgnacji skóry
Side Effects
What are the most common side effects of adapalene?
- Skin irritation such as redness, itching, burning, or stinging
- Dry, flaky skin
What are the serious side effects of adapalene?
While less common, the most serious side effects of adapalene are described below, along with what to do if they happen.
Severe Allergic Reactions. Adapalene can cause allergic reactions , which can be serious. Stop using adapalene and get help right away if you have any of the following symptoms of a serious allergic reaction.
Skin Reaction. Skin reactions are usually not severe, and decrease with continued use of adapalene. You may need to use moisturizers, decrease how often you apply adapalene, or stop using it if you have trouble tolerating treatment.
Izotretynoina - skutki uboczne
Niestety leczenie izotretynoiną niesie za sobą istotne działania niepożądane, co ogranicza ilość osób mogących skorzystać z takiej formy terapii. Dotyczy to zwłaszcza stosowania izotretynoiny w postaci doustnej, choć również jej postaci miejscowe (żele, kremy) nie są całkowicie od nich wolne.
Do najczęściej występujących objawów ubocznych, których stopień nasilenia zależy od wielkości stosowanej dawki, należą objawy skórno - śluzówkowe, takie jak:
- suchość warg,
- zapalenie kącików ust,
- suchość błon śluzowych nosa, jamy ustnej, oczu,
- zapalenie brzegów powiek i spojówek,
- krwawienia z nosa,
- suchość skóry twarzy, grzbietów rąk, przedramion i ramion,
aż do objawów zapalenia skóry. Do często zgłaszanych przez pacjentów objawów ogólnych należą bóle kostno - stawowe i mięśniowe (do 50% leczonych). Zwykle są niesymetryczne, dotyczą wielu stawów. Rzadziej spotykanym objawem (16% leczonych) są bóle głowy. U sporej grupy pacjentów dochodzi również do przejściowych zaburzeń funkcji wątroby oraz niekorzystnych zmian w profilu lipidowym.
Izotretynoina - skutki uboczne po latach- czy to możliwe? Według dostępnych obecnie badań izotretynoina nie wykazuje istotnych, często występujących przetrwałych działań niepożądanych, należy jednak pamiętać o reakcjach indywidualnej nadwrażliwości na określony lek.
Liều lượng và cách dùng thuốc Adapalene
3.1. Liều lượng
Người lớn bị mụn trứng cá
- Dùng kem bôi Adapalene 0,1%, gel 0,1%, gel 0,3%.
- Bôi lên vùng được chỉ định điều trị mụn trứng cá mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi đã rửa sạch vùng da bị mụn. Bôi một lớp mỏng trên vùng da cần điều trị, không được để thuốc dính quanh mắt, miệng, góc mũi và màng nhầy.
- Kem dưỡng da: Thoa một lớp mỏng kem dưỡng da cho toàn bộ khuôn mặt và các vùng da bị mụn khác mỗi ngày một lần, sau khi đã rửa mặt nhẹ nhàng với sữa rửa mặt không chứa xà phòng. Bôi một lượng kem dưỡng da bằng hạt đậu (3-4 lần bôi thuốc) bôi đều toàn khuôn mặt. Hạn chế bôi kem vị trí quanh mắt, môi và màng nhầy.
Trẻ em bị mụn trứng cá
- Kem 0,1%, gel 0,1%, gel 0,3%
- Trẻ dưới 11 tuổi: Chưa có báo cáo về độ an toàn và tính hiệu quả trên đối tượng này. Vì vậy, không tự ý sử dụng khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ để hạn chế tối đa những tác dụng không mong muốn xảy ra.
- Trẻ từ 12 đến 18 tuổi: Bôi lên vùng da bị tổn thương mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi rửa mặt. Bôi một lớp mỏng vào vùng da cần điều trị, tránh để thuốc dính vùng quanh mắt, miệng, góc mũi và màng nhầy.
3.2.Cách dùng thuốc Adapalene
- Rửa tay trước khi thoa thuốc, có thể dùng ngón tay hoặc một miếng gạc, tăm bông để thoa đều thuốc.
- Thuốc Adapalene chỉ sử dụng trên da, không sử dùng để bôi trên các vùng niêm mạc bên trong môi hoặc vùng da bên trong mũi/miệng. Không bôi thuốc lên các vùng da bị vết thương hở, bỏng, cháy nắng hoặc bị bệnh chàm da.
Nếu lỡ thuốc dính vào mắt, rửa nhẹ nhàng với nhiều nước, nếu tình trạng kích ứng mắt nặng thêm hãy báo cho bác sĩ của bạn. Rửa tay sau khi bôi thuốc để tránh vô tình làm dính vào mắt. Hiệu quả nhận thấy rõ rệt của thuốc sau khi dùng từ 8-12 tuần điều trị. Tuy nhiên, trong vài tuần đầu tiên sử dụng Adapalene, tình trạng mụn trứng cá của bạn có thể sẽ nặng hơn vì thuốc tác động lên mụn hình thành bên trong da.
Thuốc Adapalene là thuốc gì?
Thuốc Adapalene là thuốc thuộc nhóm thuốc retinoid dùng để điều trị mụn trứng cá. Thuốc làm giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá và thúc đẩy mụn đang nổi lành nhanh hơn. Thuốc Adapalene có chứa thành phần chính là Adapalene.
Dược lực học: Adapalene là một dẫn xuất của acid naphthoic đồng thời là một chất chuyển hóa có hoạt tính nên không cần chuyển hóa trao đổi chất. Khi bôi tại chỗ thuốc Adapalene sẽ thâm nhập vào các nang lông do bản chất thân dầu của nó và sự hấp thu xảy ra 5 phút sau khi bôi.
Thuốc liên kết các thụ thể acid retinoic hạt nhân, RAR- beta và RAR-gamma. Sau đó, phức hợp này liên kết với DNA thông qua liên kết với một trong ba thụ thể retinoid để khởi động phiên mã, dẫn đến sự tăng sinh và biệt quá tế bào sừng ở hạ nguồn. Kết quả là Adapalene bình thường hóa sự biệt hóa của các tế bào biểu mô nang và tế bào chết trưởng thành.
Ngoài ra, Adapalene điều chỉnh phản ứng miễn dịch bằng cách điều chỉnh giảm sự biểu hiện của thụ thể số 2 (TLR2) và ức chế protein kích hoạt yếu tố phiên mã 1 (AP-1). TLR2 nhận ra Cuti Bacterium acnes, vi khuẩn chủ yếu liên quan đến mụn trứng cá. Kích hoạt TLR2 gây ra sự chuyển bị hạt nhân của AP-1 và quy định gen tiền viêm. Vì vậy, thuốc Adapalene có tác dụng chống viêm làm giảm các triệu chứng của mụn trứng cá.
Dược động học
- Hấp thu và phân bố: Sự hấp thu của Adapalene qua da thấp. Trong các thử nghiệm lâm sàng, không tìm thấy nồng độ Adapalene trong huyết tương sau khi thoa lên da bị mụn với độ nhạy phân tích là 0.15mg/ml.
- Chuyển hóa: Glucuronide là sản phẩm chính của quá trình chuyển hóa thuốc Adapalene. Khoảng 25% thuốc được chuyển hóa, phần còn lại được bài tiết ở dạng nguyên vẹn.
- Thải trừ: Adapalene được bài tiết chủ yếu qua đường mật với khoảng 30ng/g lượng bôi tại chỗ. Sau đó được đào thải nhanh chóng khỏi huyết tương, thường không thể phát hiện khoảng 72 giờ sau khi bôi.
Jak zlikwidować linie marionetki? Zabiegi
Wyraźnie spłycenie lub wręcz zlikwidowanie linii marionetki zapewnią przede wszystkim zabiegi z zakresu medycyny estetycznej (w nawiasie podane są ceny za jeden zabieg):
- mezoterapia, szczególnie mezoterapia igłowa (od około 500 zł), w tym również tak zwany wampirzy lifting, czyli wstrzykiwanie za pomocą cienkiej igły pozyskanego od pacjentki osocza bogatopłytkowego,
- wygładzanie zmarszczek marionetki wypełniaczem z kwasem hialuronowym (około 900 zł),
- termolifting Zaffiro, czyli stymulacja produkcji kolagenu przez podczerwień (od 800 zł),
- zabieg HIFU, czyli lifting przy pomocy fal ultradźwiękowych (około 1000 zł),
- usuwanie zmarszczek mimicznych przy pomocy nici liftingujących Aptos (od około 2000 zł).
Zmarszczki marionetki można też zlikwidować za pomocą botoksu, choć w ostatnim czasie coraz częściej odchodzi się od tej metody wypełniania zmarszczek. Toksyna botulinowa wstrzykiwana jest w mięsień, dzięki czemu zostaje on unieruchomiony na okres kilku miesięcy. Minusem jest jednak to, że mimika twarzy jest mocno zniekształcona, dlatego zazwyczaj wybiera się bardziej nowoczesne metody, jak nici czy zabieg HIFU.
U nas zapłacisz kartą