Adapalen – czym jest i jak działa ten lek?
Warnings & Precautions
Who should not use adapalene?
Allergies to Ingredients. People who are allergic to adapalene, Differin, or any of the ingredients in the specific product dispensed should not use adapalene.
What should I know about adapalene before using it?
Do not use adapalene unless it has been prescribed to you by a healthcare provider. Use it as prescribed.
Do not share adapalene with other people, even if they have the same condition as you. It may harm them.
Keep adapalene out of the reach of children.
Wash your hands and the affected skin area with a mild or soapless cleanser before applying adapalene. Do not apply adapalene on skin that has cuts, scrapes, eczema, or sunburn. Avoid waxing for hair removal or applying other products that irritate the skin to areas that have been treated with adapalene.
Your acne might seem worse when you first start using adapalene because the medicine is working on pimples that you cannot see yet. This is normal and is not a reason to stop using adapalene. It may take 8-12 weeks before you notice results.
In particular, make sure that you discuss any of the following.
Liều lượng và cách dùng thuốc Adapalene
3.1. Liều lượng
Người lớn bị mụn trứng cá
- Dùng kem bôi Adapalene 0,1%, gel 0,1%, gel 0,3%.
- Bôi lên vùng được chỉ định điều trị mụn trứng cá mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi đã rửa sạch vùng da bị mụn. Bôi một lớp mỏng trên vùng da cần điều trị, không được để thuốc dính quanh mắt, miệng, góc mũi và màng nhầy.
- Kem dưỡng da: Thoa một lớp mỏng kem dưỡng da cho toàn bộ khuôn mặt và các vùng da bị mụn khác mỗi ngày một lần, sau khi đã rửa mặt nhẹ nhàng với sữa rửa mặt không chứa xà phòng. Bôi một lượng kem dưỡng da bằng hạt đậu (3-4 lần bôi thuốc) bôi đều toàn khuôn mặt. Hạn chế bôi kem vị trí quanh mắt, môi và màng nhầy.
Trẻ em bị mụn trứng cá
- Kem 0,1%, gel 0,1%, gel 0,3%
- Trẻ dưới 11 tuổi: Chưa có báo cáo về độ an toàn và tính hiệu quả trên đối tượng này. Vì vậy, không tự ý sử dụng khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ để hạn chế tối đa những tác dụng không mong muốn xảy ra.
- Trẻ từ 12 đến 18 tuổi: Bôi lên vùng da bị tổn thương mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi rửa mặt. Bôi một lớp mỏng vào vùng da cần điều trị, tránh để thuốc dính vùng quanh mắt, miệng, góc mũi và màng nhầy.
3.2.Cách dùng thuốc Adapalene
- Rửa tay trước khi thoa thuốc, có thể dùng ngón tay hoặc một miếng gạc, tăm bông để thoa đều thuốc.
- Thuốc Adapalene chỉ sử dụng trên da, không sử dùng để bôi trên các vùng niêm mạc bên trong môi hoặc vùng da bên trong mũi/miệng. Không bôi thuốc lên các vùng da bị vết thương hở, bỏng, cháy nắng hoặc bị bệnh chàm da.
Nếu lỡ thuốc dính vào mắt, rửa nhẹ nhàng với nhiều nước, nếu tình trạng kích ứng mắt nặng thêm hãy báo cho bác sĩ của bạn. Rửa tay sau khi bôi thuốc để tránh vô tình làm dính vào mắt. Hiệu quả nhận thấy rõ rệt của thuốc sau khi dùng từ 8-12 tuần điều trị. Tuy nhiên, trong vài tuần đầu tiên sử dụng Adapalene, tình trạng mụn trứng cá của bạn có thể sẽ nặng hơn vì thuốc tác động lên mụn hình thành bên trong da.
Dawkowanie preparatu
- zalecane dawkowanie Acnelec to stosowanie leku 1 raz na dobę, najlepiej wieczorem
- żel oraz krem można nakładać tylko zewnętrznie
- przed aplikacją kremu lub żelu należy umyć i osuszyć skórę ze zmianami, a następnie po 10-15 minutach nałożyć niewielką ilość leku na zmiany trądzikowe
- podczas aplikacji trzeba omijać okolice ust, oczu oraz fałdów nosowo-policzkowych
- po aplikacji pacjent powinien dokładnie umyć ręce.
Należy poinformować lekarza, jeśli po 3 miesiącach leczenia nie uda się osiągnąć oczekiwanych rezultatów.
Przyjęcie większej ilości leku od zalecanej
Należy przestrzegać zalecanego dawkowania. Przedawkowanie Acnelec może spowodować podrażnienie skóry, złuszczanie czy silne zaczerwienienie skóry. Natomiast zwiększanie dawki nie spowoduje, że efekty leczenia będą silniejsze lub szybciej widoczne.
Jeśli lek zostanie przypadkowo przyjęty doustnie, należy skontaktować się z lekarzem. Konieczne może być płukanie żołądka. Podczas badań u myszy i szczurów zaważono, że doustne podanie powyżej 10 g leku/kg masy ciała ma działanie toksyczne.
Side Effects
What are the most common side effects of adapalene?
- Skin irritation such as redness, itching, burning, or stinging
- Dry, flaky skin
What are the serious side effects of adapalene?
While less common, the most serious side effects of adapalene are described below, along with what to do if they happen.
Severe Allergic Reactions. Adapalene can cause allergic reactions , which can be serious. Stop using adapalene and get help right away if you have any of the following symptoms of a serious allergic reaction.
Skin Reaction. Skin reactions are usually not severe, and decrease with continued use of adapalene. You may need to use moisturizers, decrease how often you apply adapalene, or stop using it if you have trouble tolerating treatment.
Thuốc Adapalene là thuốc gì?
Thuốc Adapalene là thuốc thuộc nhóm thuốc retinoid dùng để điều trị mụn trứng cá. Thuốc làm giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá và thúc đẩy mụn đang nổi lành nhanh hơn. Thuốc Adapalene có chứa thành phần chính là Adapalene.
Dược lực học: Adapalene là một dẫn xuất của acid naphthoic đồng thời là một chất chuyển hóa có hoạt tính nên không cần chuyển hóa trao đổi chất. Khi bôi tại chỗ thuốc Adapalene sẽ thâm nhập vào các nang lông do bản chất thân dầu của nó và sự hấp thu xảy ra 5 phút sau khi bôi.
Thuốc liên kết các thụ thể acid retinoic hạt nhân, RAR- beta và RAR-gamma. Sau đó, phức hợp này liên kết với DNA thông qua liên kết với một trong ba thụ thể retinoid để khởi động phiên mã, dẫn đến sự tăng sinh và biệt quá tế bào sừng ở hạ nguồn. Kết quả là Adapalene bình thường hóa sự biệt hóa của các tế bào biểu mô nang và tế bào chết trưởng thành.
Ngoài ra, Adapalene điều chỉnh phản ứng miễn dịch bằng cách điều chỉnh giảm sự biểu hiện của thụ thể số 2 (TLR2) và ức chế protein kích hoạt yếu tố phiên mã 1 (AP-1). TLR2 nhận ra Cuti Bacterium acnes, vi khuẩn chủ yếu liên quan đến mụn trứng cá. Kích hoạt TLR2 gây ra sự chuyển bị hạt nhân của AP-1 và quy định gen tiền viêm. Vì vậy, thuốc Adapalene có tác dụng chống viêm làm giảm các triệu chứng của mụn trứng cá.
Dược động học
- Hấp thu và phân bố: Sự hấp thu của Adapalene qua da thấp. Trong các thử nghiệm lâm sàng, không tìm thấy nồng độ Adapalene trong huyết tương sau khi thoa lên da bị mụn với độ nhạy phân tích là 0.15mg/ml.
- Chuyển hóa: Glucuronide là sản phẩm chính của quá trình chuyển hóa thuốc Adapalene. Khoảng 25% thuốc được chuyển hóa, phần còn lại được bài tiết ở dạng nguyên vẹn.
- Thải trừ: Adapalene được bài tiết chủ yếu qua đường mật với khoảng 30ng/g lượng bôi tại chỗ. Sau đó được đào thải nhanh chóng khỏi huyết tương, thường không thể phát hiện khoảng 72 giờ sau khi bôi.
U nas zapłacisz kartą