Adapalen – czym jest i jak działa ten lek?
Acnelec
Oba warianty sprzedawane są w tubach o pojemności 30 g.
Substancją czynną leku jest adapalen - pochodna kwasu naftalenokarboksylowego. Działanie adapalenu jest podobne do retynoidów, silnych leków przeciwtrądzikowych. Preparat nakładany na skórę pomaga unormować procesy różnicowania i rogowacenia naskórka oraz zapobiega powstawaniu zaskórników otwartych i zamkniętych.
Adapalen działa także przeciwzapalnie - zmniejsza stany zapalne w postaci krostek i grudek i to większym stopniu od retynoidów. Lek nie reaguje z tlenem oraz nie ulega rozpadowi pod wpływem światła. Stosowany miejscowo nie wchłania się do organizmu w istotnych ilościach - nie był wykrywalny w surowicy krwi nawet po kilku tygodniach aplikowania na duże powierzchnie skóry.
Pełny skład preparatu
1 g Acnelec krem zawiera 1 mg adapalenu.
Substancje pomocnicze: parahydroksybenzoesan metylu E 218, parahydroksybenzoesan propylu E 216, edetynian disodu, glicerol, karbomer 974 P, sześciostearynian metyloglukozy, sześciostearynian metyloglukozy makrogolu 20, skwalan, cyklometykon 5, fenoksyetanol, wodorotlenek sodu, woda oczyszczona.
1 g Acnelec żel zawiera 1 mg adapalenu.
Substancje pomocnicze: parahydroksybenzoesan metylu E 218, edetynian disodu, karbomer 980, glikol propylenowy, poloksamer 182, fenoksyetanol, wodorotlenek sodu, woda oczyszczona.
Wskazania do stosowania
- łagodny lub o średnim nasileniu,
- trądzik grudkowo-krostkowy,
- trądzik zaskórnikowy.
Kiedy nie stosować tego leku
- nadwrażliwość pacjenta na jakikolwiek składnik żelu/kremu,
- ciąża lub starania o ciąże u kobiet,
- ciężki trądzik pospolity lub trądzik na rozległej powierzchni skóry.
Ponadto leku nie można nakładać na skórę z widocznymi wypryskami innymi niż trądzikowe, skórę uszkodzoną lub po opalaniu.
Adapalene - Uses, Side Effects, and More
Adapalene is commonly used to treat acne vulgaris on your skin.
Adapalene may also be used for other conditions as determined by your healthcare provider.
How does adapalene work (mechanism of action)?
Adapalene changes how your skin cells grow and shed so they do not clog pores or form acne. It also helps decrease redness and swelling that happens with acne.
How is adapalene supplied (dosage forms)?
Adapalene is available as Differin and generic adapalene in the following dosage forms that are applied to the skin.
- 0.1% topical cream
- 0.1% topical gel
- 0.3% topical gel
- 0.1% topical lotion
- 0.1% topical solution
How should I store adapalene?
Topical Cream, Gel, and Solution. Adapalene cream, gel, and solution should be stored at room temperature, between 68 F to 77 F (20 C to 25 C). They can be exposed to temperatures between 59 F to 86 F (15 C to 30 C), for shorter periods of time, such as when transporting them. Store in a cool, dry place, in a tightly closed container. Do not freeze.
Topical Lotion. Adapalene lotion should be stored at room temperature, between 68 F to 77 F (20 C to 25 C). It can be exposed to temperatures between 59 F to 86 F (15 C to 30 C), for shorter periods of time, such as when transporting it. Store in a cool, dry place, in a tightly closed container. Do not freeze or refrigerate. Protect from heat and light.
Thuốc Adapalene là thuốc gì?
Thuốc Adapalene là thuốc thuộc nhóm thuốc retinoid dùng để điều trị mụn trứng cá. Thuốc làm giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá và thúc đẩy mụn đang nổi lành nhanh hơn. Thuốc Adapalene có chứa thành phần chính là Adapalene.
Dược lực học: Adapalene là một dẫn xuất của acid naphthoic đồng thời là một chất chuyển hóa có hoạt tính nên không cần chuyển hóa trao đổi chất. Khi bôi tại chỗ thuốc Adapalene sẽ thâm nhập vào các nang lông do bản chất thân dầu của nó và sự hấp thu xảy ra 5 phút sau khi bôi.
Thuốc liên kết các thụ thể acid retinoic hạt nhân, RAR- beta và RAR-gamma. Sau đó, phức hợp này liên kết với DNA thông qua liên kết với một trong ba thụ thể retinoid để khởi động phiên mã, dẫn đến sự tăng sinh và biệt quá tế bào sừng ở hạ nguồn. Kết quả là Adapalene bình thường hóa sự biệt hóa của các tế bào biểu mô nang và tế bào chết trưởng thành.
Ngoài ra, Adapalene điều chỉnh phản ứng miễn dịch bằng cách điều chỉnh giảm sự biểu hiện của thụ thể số 2 (TLR2) và ức chế protein kích hoạt yếu tố phiên mã 1 (AP-1). TLR2 nhận ra Cuti Bacterium acnes, vi khuẩn chủ yếu liên quan đến mụn trứng cá. Kích hoạt TLR2 gây ra sự chuyển bị hạt nhân của AP-1 và quy định gen tiền viêm. Vì vậy, thuốc Adapalene có tác dụng chống viêm làm giảm các triệu chứng của mụn trứng cá.
Dược động học
- Hấp thu và phân bố: Sự hấp thu của Adapalene qua da thấp. Trong các thử nghiệm lâm sàng, không tìm thấy nồng độ Adapalene trong huyết tương sau khi thoa lên da bị mụn với độ nhạy phân tích là 0.15mg/ml.
- Chuyển hóa: Glucuronide là sản phẩm chính của quá trình chuyển hóa thuốc Adapalene. Khoảng 25% thuốc được chuyển hóa, phần còn lại được bài tiết ở dạng nguyên vẹn.
- Thải trừ: Adapalene được bài tiết chủ yếu qua đường mật với khoảng 30ng/g lượng bôi tại chỗ. Sau đó được đào thải nhanh chóng khỏi huyết tương, thường không thể phát hiện khoảng 72 giờ sau khi bôi.
Liều lượng và cách dùng thuốc Adapalene
3.1. Liều lượng
Người lớn bị mụn trứng cá
- Dùng kem bôi Adapalene 0,1%, gel 0,1%, gel 0,3%.
- Bôi lên vùng được chỉ định điều trị mụn trứng cá mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi đã rửa sạch vùng da bị mụn. Bôi một lớp mỏng trên vùng da cần điều trị, không được để thuốc dính quanh mắt, miệng, góc mũi và màng nhầy.
- Kem dưỡng da: Thoa một lớp mỏng kem dưỡng da cho toàn bộ khuôn mặt và các vùng da bị mụn khác mỗi ngày một lần, sau khi đã rửa mặt nhẹ nhàng với sữa rửa mặt không chứa xà phòng. Bôi một lượng kem dưỡng da bằng hạt đậu (3-4 lần bôi thuốc) bôi đều toàn khuôn mặt. Hạn chế bôi kem vị trí quanh mắt, môi và màng nhầy.
Trẻ em bị mụn trứng cá
- Kem 0,1%, gel 0,1%, gel 0,3%
- Trẻ dưới 11 tuổi: Chưa có báo cáo về độ an toàn và tính hiệu quả trên đối tượng này. Vì vậy, không tự ý sử dụng khi chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ để hạn chế tối đa những tác dụng không mong muốn xảy ra.
- Trẻ từ 12 đến 18 tuổi: Bôi lên vùng da bị tổn thương mỗi ngày một lần trước khi đi ngủ, sau khi rửa mặt. Bôi một lớp mỏng vào vùng da cần điều trị, tránh để thuốc dính vùng quanh mắt, miệng, góc mũi và màng nhầy.
3.2.Cách dùng thuốc Adapalene
- Rửa tay trước khi thoa thuốc, có thể dùng ngón tay hoặc một miếng gạc, tăm bông để thoa đều thuốc.
- Thuốc Adapalene chỉ sử dụng trên da, không sử dùng để bôi trên các vùng niêm mạc bên trong môi hoặc vùng da bên trong mũi/miệng. Không bôi thuốc lên các vùng da bị vết thương hở, bỏng, cháy nắng hoặc bị bệnh chàm da.
Nếu lỡ thuốc dính vào mắt, rửa nhẹ nhàng với nhiều nước, nếu tình trạng kích ứng mắt nặng thêm hãy báo cho bác sĩ của bạn. Rửa tay sau khi bôi thuốc để tránh vô tình làm dính vào mắt. Hiệu quả nhận thấy rõ rệt của thuốc sau khi dùng từ 8-12 tuần điều trị. Tuy nhiên, trong vài tuần đầu tiên sử dụng Adapalene, tình trạng mụn trứng cá của bạn có thể sẽ nặng hơn vì thuốc tác động lên mụn hình thành bên trong da.
Xử trí khi quá liều, quên liều thuốc Adapalene
4.1.Quá liều
Thuốc Adapalene chỉ dùng bôi ngoài da và tác dụng tại chỗ, không được dùng bằng đường uống nên khả năng hấp thụ toàn thân khá thấp. Một số trường hợp, người dùng bôi thuốc quá mức để mong muốn thấy hiệu quả ngay. Tuy nhiên, điều này sẽ không có kết quả nhanh chóng hoặc tốt hơn mà có thể gây kích ứng da có hại hơn.
Khi xuất hiện các triệu chứng của sử dụng quá liều, bạn cần xem lại liều lượng dùng mà bác sĩ đã chỉ dẫn để dùng đúng liều lượng đã quy định. Nếu bạn lỡ uống một lượng nhỏ thuốc Adapalene hãy hỏi ý kiến bác sĩ để có biện pháp can thiệp phù hợp.
4.2.Quên liều
Hãy dùng ngay khi nhớ ra, không dùng liều gấp đôi để bù lại liều đã quên. Nếu đã gần với thời điểm dùng liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên và dùng liều như chỉ dẫn của bác sĩ.
U nas zapłacisz kartą